Bản dịch của từ 癯弊 trong tiếng Anh

癯弊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

癯弊 (Tính từ)

qú bì
01

Emaciated and exhausted; thin, weak and worn out

瘦弱疲惫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癯弊

Các từ liên quan

癯仙
癯儒
癯劣
癯惙
癯毁
弊习
癯
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,瞿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép