Bản dịch của từ 癱疾 trong tiếng Anh
癱疾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | N/A | N/A | N/A |
癱疾 (Danh từ)
【tān jí】
01
Severe disability; a crippling injury or defect causing loss of function in a limb or organ
废疾;残疾。谓肢体﹑器官或其功能有严重缺陷。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A disabled person; someone with paralysis or a severe physical disability
指残疾的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癱疾
tān
癱
jí
疾
- Bính âm:
- 【tān】【ㄊㄢ】【THÃN】
- Các biến thể:
- 瘫
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,難
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨丨一丨フ一一一ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啴
貪
嘽
瘫
擹
攤
潬
滩
摊
坍
舑
痑
瘉
㾺
痙
癵
㿔
㾥
瘬
痭
癘
瘛
疳
疰
蠷
䶠
齷
鱮
䨷
鸀
釂
羉
鱟
䵆
攭
䭦
