Bản dịch của từ 癸庚 trong tiếng Anh

癸庚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

癸庚 (Danh từ)

guǐ gēng
01

Military ration or provisions; a euphemism for food supplies, especially in a military context.

1.语出《左传.哀公十三年》:“﹝公孙有山氏﹞对曰:‘梁则无矣﹐粗则有之。若登首山以呼曰﹐庚癸乎﹐则诺。’”原是军粮的隐语﹐也泛指口粮。

Ví dụ
02

Military life; life as a soldier

2.引申为军旅生活。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癸庚

guǐ

gēng

Các từ liên quan

癸期
癸水
癸穴庚涡
庚伏
庚信
癸
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUÝ】
Các biến thể:
𤼩
Hình thái radical:
⿱,癶,天
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép