Bản dịch của từ 登仙 trong tiếng Anh
登仙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dēng | ㄉㄥ | d | eng | thanh ngang |
登仙 (Động từ)
【dēng xiān】
01
To ascend to immortality; to die and become an immortal in mythology
这
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To ascend to immortality; the process or state of becoming an immortal being
成为仙人的过程或状态。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Great promotion or major advancement
大促销
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To ascend to immortality; to become an immortal being
成为不朽
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 登仙
dēng
登
xiān
仙
- Bính âm:
- 【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
- Các biến thể:
- 僜, 蹬, 𤼪, 𤼷, 𤼼, 𧰍, 𧰐, 豋, 𡖚, 𤼶
- Hình thái radical:
- ⿱,癶,豆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 癶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹬
嬁
艠
噔
燈
㲪
僜
簦
璒
灯
豋
竳
癸
癹
発
癶
發
癷
愊
瑛
鲀
湦
惥
链
赕
兟
萰
痟
裖
嵑
登记
登机
登录
登陆
攀登
刊登
登山
登上
登场
登门
