Bản dịch của từ 白 trong tiếng Anh
白

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白 (Tính từ)
Empty; blank; plain/without anything added
没有加上什么东西的; 空白
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
White; bright; clear (as in light or daytime)
光亮; 明亮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To read or write a character incorrectly; mistake in pronunciation or form
(字音或字形) 错误
Từ tiếng Anh gần nghĩa
White; the color of snow or frost
像霜或雪的颜色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Funeral affairs; matters related to death and mourning
有关丧事的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Clear; become clear/revealed; obvious
清楚; 明白; 弄明白
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
White (used to denote the ‘white’ or non-Communist/reactionary areas — i.e., 'white' as symbolic of reactionary/anti-revolutionary forces)
象征反动
Từ tiếng Trung trái nghĩa
白 (Danh từ)
Spoken lines or spoken parts in drama/opera (dialogue delivered in a speaking, not singing, style)
戏曲或歌剧中用说话腔调说的语句
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Family name Bái (surname 'Bai')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bai ethnic group (an officially recognized ethnic minority in China)
白族
Vernacular written Chinese; baihua — the written form based on spoken Mandarin used in modern Chinese (as opposed to classical literary Chinese)
汉语书面语的一种。它是唐宋以来在口语的基础上形成的,起初主要用于通俗文学作品,到五四运动以后才在社会上普遍应用,成为现代汉语(普通话)的书面形式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Local dialect; regional speech (colloquial way of speaking in a particular area)
指地方话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
白 (Động từ)
To give someone a contemptuous look; to glance at someone with disdain (to sneer/eye someone coldly)
用白眼珠看人,表示轻视或不满
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To express; to state; to declare (one's feelings or an opinion clearly)
说明; 陈述; 告诉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
白 (Trạng từ)
Free of charge; given without payment
无代价; 无报偿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
In vain; wasted effort — did something but it had no effect or failed to achieve the goal
表示做事情没有效果或者没达到目的;做了但是没有用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
