Bản dịch của từ 白党 trong tiếng Anh

白党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白党 (Danh từ)

bái dǎng
01

A counter-revolutionary/rebellious faction — groups of anti-revolutionaries (including foreign intervention forces) during and after the Russian October Revolution

称俄国十月革命后外国武装干涉和国内战争时期由反革命分子结成的叛乱集团。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白党

bái

dǎng

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép