Bản dịch của từ 白托 trong tiếng Anh

白托

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白托 (Động từ)

bái tuō
01

Daytime care service for the elderly, providing supervision and assistance during the day

Day care for the elderly (abbr. of 白天托管 [bái tiān tuō guǎn])

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Swindler; con artist; someone who cheats or deceives others

Swindler (homonym of 拜託|拜托 [bài tuō])

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To be blinded by greed; to act rashly due to excessive desire

被贪婪蒙蔽了双眼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白托

bái

tuō

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép