Bản dịch của từ 白条 trong tiếng Anh
白条
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白条 (Danh từ)
【bái tiáo】
01
An informal or provisional financial document or receipt, often a handwritten IOU or temporary bill.
(白条儿) 财务上指非正式单据
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Prepared poultry or livestock that has been slaughtered and cleaned (plucked, deheaded, gutted) ready for sale or cooking.
商品上家禽、牲畜宰杀后煺毛或去头、蹢、内脏的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Informal or unofficial receipt or IOU note used in financial transactions.
(白条儿) 财务上指非正式单据
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白条
bái
白
tiáo
条
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
条令
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
