Bản dịch của từ 白杨 trong tiếng Anh

白杨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白杨 (Danh từ)

bái yáng
01

A type of poplar tree characterized by soft, flat, long leaf stalks whose leaves flutter or dance gently in the breeze.

杨树的任一种,其特征是具有柔软而扁平的长叶柄,叶片能在微风中飘动或飞舞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Common name for the white poplar tree

银白杨的俗称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白杨

bái

yáng

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
杨业
杨令公
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép