Bản dịch của từ 白浊 trong tiếng Anh
白浊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白浊 (Danh từ)
【bái zhuó】
01
In medicine, presence of white turbidity or even blood in urine, indicating inflammation of kidney or bladder; acute cases may have fever and difficulty urinating, chronic cases milder but persistent.
医学上指尿液中出现白色混浊物甚至血液为肾炎或膀胱炎的症状,急性的会有发热﹑小便困难等现象,慢性的则症状较轻,但不易痊愈
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白浊
bái
白
zhuó
浊
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
浊世
浊乱
浊人
浊代
浊俗
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
