Bản dịch của từ 白狄 trong tiếng Anh

白狄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白狄 (Danh từ)

bái dí
01

Bai Di — a branch of the Di peoples in the Spring and Autumn period, originally in present-day Shaanxi/Shanxi, later migrating to Hebei; called 'Bai' (white) for their white clothing.

春秋时狄族的一支。原在今陕西省延安、山西省介休境内,后东迁于今河北省境。因穿白色衣服,故称为「白狄」。

Ví dụ
02

A proper name — an ethnic group or historical personage (also written 白翟)

或作「白翟」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白狄

bái

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép