Bản dịch của từ 白癍 trong tiếng Anh

白癍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白癍 (Danh từ)

bái bān
01

White patches or spots on the skin, often related to skin diseases or pigment disorders.

白癍是指皮肤上出现的白色斑点,通常与某些皮肤病或色素失调有关。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白癍

bái

bān

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép