Bản dịch của từ 白着 trong tiếng Anh

白着

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白着 (Động từ)

bái zhe
01

White chopsticks, typically uncolored chopsticks used in meals, distinguishing them from colored or wooden ones.

1.亦作“白箸”。亦作“白箸”。

Ví dụ
02

A historical term from the Song dynasty meaning the government paying merchants insufficiently or delaying payment for goods purchased, called 'white payment' or defaulting.

4.宋代官府向商铺买物﹐应付的价款往往短缺甚至拖赖﹐谓之“白着”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To drink alcohol heartily and with great enjoyment.

5.谓酒喝得痛快。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Clear, obvious, manifest

2.显明。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

An oppressive tax levied on people beyond the official taxation.

3.正税以外横取于民的苛税。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白着

bái

zhe

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép