Bản dịch của từ 白笔 trong tiếng Anh

白笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白笔 (Danh từ)

bái bǐ
01

White pen/ceremonial pen — a ceremonial writing instrument (historical) carried by officials for noting on tablets; a ritual relic of court officials' stationery.

古代官员随身携带的笔,以备书写笏版。。晋书.卷二十五.舆服志:「笏者,有事,则书之,故常簪笔。今之白笔是其遗象。……尚书令、仆射、尚书手版头复有白笔,以紫皮裹之,名曰:『笏』。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白笔

bái

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép