Bản dịch của từ 白絮 trong tiếng Anh

白絮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白絮 (Danh từ)

bái xù
01

Cotton, white fluff

1.指棉花。

Ví dụ
02

Something resembling white fluff, light and easily blown away

3.比喻像白絮似的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

White fluff (like flower fluff or cotton)

2.泛指白色花絮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白絮

bái

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép