Bản dịch của từ 白纻 trong tiếng Anh
白纻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白纻 (Danh từ)
【bái zhù】
01
A type of white summer cloth woven from white fibers, known as 'bái zhò' (白纻), characterized by its lightness and breathability.
3.指白纻所织的夏布。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
White ramie fiber; white fabric made from ramie plant
2.白色的苎麻。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Name of an ancient Wu dance piece in Yuefu music.
5.乐府吴舞曲名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
A white fabric made from ramie plant fibers, also written as '白苎'.
1.亦作“白苎”。
Ví dụ
05
White garment worn by ancient scholars before achieving official rank, symbolizing modesty and anticipation of success
4.白衣。古代士人未得功名时所穿衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白纻
bái
白
zhù
纻
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
纻屿
纻布
纻缟
纻衣
纻麻
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
