Bản dịch của từ 白纻辞 trong tiếng Anh

白纻辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白纻辞 (Danh từ)

bái zhù cí
01

A classical type of poem or verse associated with the term 'white silk,' referring to a traditional Chinese poetic style.

即白纻词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白纻辞

bái

zhù

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
纻屿
纻布
纻缟
纻衣
纻麻
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép