Bản dịch của từ 白花 trong tiếng Anh

白花

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白花 (Động từ)

bái huā
01

To waste (money, effort) in vain; to be for nothing

白白浪费。。如:「忙了半天,一事无成,白花了我几十块钱。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

White flower(s) — flowers that are white in color (e.g., jasmine, white rose).

白色的花朵。。如:「茉莉花一到五、六月,枝头就会开满了小白花,清香宜人。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白花

bái

huā

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép