Bản dịch của từ 白蔹 trong tiếng Anh

白蔹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白蔹 (Danh từ)

bái liǎn
01

A traditional Chinese medicinal herb known as 'Bai Lian' (Dioscorea hypoglauca), used in herbal remedies.

一种中药名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A perennial climbing herb with palmate compound leaves and spherical berries, whose roots are used in traditional medicine.

多年生蔓生草本植物, 掌状复叶, 浆果球形根入药

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白蔹

bái

liǎn

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép