Bản dịch của từ 白閖 trong tiếng Anh

白閖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白閖 (Danh từ)

bái shui
01

An alloy of tin and lead used for solder; i.e., solder (soft solder)

锡与铅的合金。即焊锡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An old name for tin (the metal, Sn); historical term cited in classical materia medica

锡的别名。见明李时珍《本草纲目.金石一.锡》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白閖

bái

shui

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép