Bản dịch của từ 白闲 trong tiếng Anh

白闲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白闲 (Danh từ)

bái xián
01

Window.

3.窗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Leisure time, free time for relaxation.

1.亦作“白间”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Name of a type of bow and crossbow.

2.弓弩名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白闲

bái

xián

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép