Bản dịch của từ 白鸟 trong tiếng Anh
白鸟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白鸟 (Danh từ)
【bái niǎo】
01
A white-feathered bird (poetic/classical term for birds like cranes or egrets)
白色羽毛的鸟,如鹤、鹭之类。。诗经.大雅.灵台:「鹿鹿濯濯,白鸟翯翯。」
Ví dụ
02
White insect / small white bug (see entry for «蚊子» — likely refers to a tiny white insect)
见「蚊子」条。
Ví dụ
03
An old/poetic name for mosquito
蚊子的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白鸟
bái
白
niǎo
鸟
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
