Bản dịch của từ 白麟 trong tiếng Anh

白麟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白麟 (Danh từ)

bái lín
01

An ancient ceremonial song used in suburban temple rituals.

2.古代郊庙歌曲名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A white qilin, a mythical creature symbolizing good omen in ancient times.

1.亦作“白驎”。白色的麒麟。古代以为祥瑞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白麟

bái

lín

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép