Bản dịch của từ 白黑 trong tiếng Anh

白黑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白黑 (Danh từ)

bái hēi
01

The colors white and black — two fundamental opposite shades, easy to remember via Sino-Vietnamese roots 'bái' (white) and 'hēi' (black).

1.白色与黑色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Refers to rice and millet, two staple cereal crops

2.指稻和黍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To distinguish clearly; to tell right from wrong or black from white.

4.分清;辨别。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A Buddhist term referring to laypeople dressed in white and monks dressed in black.

5.佛教语。指俗人与僧徒。因俗人衣白﹐僧徒衣黑﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Refers to the white and black stones used in the board game Go (围棋).

6.指围棋中的白子与黑子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

A metaphor for opposing concepts such as right and wrong, good and evil, wise and foolish, pure and impure.

3.比喻是非﹑善恶﹑贤愚﹑清浊等相反的人或事物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白黑

bái

hēi

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
黑三棱
黑下
黑下水
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép