Bản dịch của từ 百一 trong tiếng Anh

百一

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百一 (Danh từ)

bǎi yī
01

The number 101, representing one hundred and one; also used to mean 'a little more than 100' or 'slightly exceeding 100.'

百一是数字101的表达方式,表示在100的基础上加上1。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百一

bǎi

Các từ liên quan

百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
百万富翁
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép