Bản dịch của từ 百万吨 trong tiếng Anh

百万吨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百万吨 (Danh từ)

bǎi wàn dūn
01

A unit of measurement representing one million tons.

计量单位,表示一百万吨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A unit of weight equal to one million tons, commonly used to measure massive quantities such as cargo or explosives.

表示重量单位,等于一百万吨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百万吨

bǎi

wàn

dūn

百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép