Bản dịch của từ 百不失一 trong tiếng Anh
百不失一
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百不失一 (Thành ngữ)
【bǎi bù shī yī】
01
Hitting the mark every time out of one hundred attempts; expressing high accuracy or certainty in doing something
一百次中无一次失误。表示射箭或打枪命中率高,或做事有充分把握。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Extremely reliable or accurate; almost no mistakes—like 'one in a hundred misses' but actually meaning nearly perfect accuracy
(2) 又说“百无一失”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百不失一
bǎi
百
bù
不
shī
失
yī
一
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
失业
失业保险
失严
失丧
失中
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
