Bản dịch của từ 百二 trong tiếng Anh
百二
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百二 (Tính từ)
【bǎi èr】
01
A numeric expression meaning approximately 120, similar to saying 'one hundred and twenty' with a slight excess.
2.犹言一百挂零。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Indicates a very small quantity, about 2%, used to describe scarcity or rarity.
3.犹言百分之二。形容数量之少。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A phrase meaning 'two against a hundred', symbolizing achieving great results with little effort, or metaphorically describing a strong, impregnable place such as mountains and rivers
1.以二敌百。一说百的一倍。后以喻山河险固之地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百二
bǎi
百
èr
二
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
