Bản dịch của từ 百依百顺 trong tiếng Anh

百依百顺

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百依百顺 (Thành ngữ)

bǎi yī bǎi shùn
01

To obey completely; to comply fully with someone's wishes; to be submissive and obedient in all matters

'凡女儿一举一动,他母亲皆百依百顺'指在所有事情上都顺从对方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百依百顺

bǎi

bǎi

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
依丽
依乌
依乘
依于
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép