Bản dịch của từ 百十 trong tiếng Anh

百十

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百十 (Chữ số)

bǎi shí
01

An approximate number around one hundred; roughly one hundred

指一百左右的大概数目

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百十

bǎi

shí

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép