Bản dịch của từ 百叶 trong tiếng Anh

百叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百叶 (Danh từ)

bǎi yè
01

Tofu sheets; dried tofu layers; layered bean curd

千张

Ví dụ
02

The first stomach (rumen) of ruminant animals like cows or sheep, often used as edible tripe

(百叶儿) 牛羊等反刍类动物的胃,做食品时叫百叶儿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百叶

bǎi

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
叶中
叶书
叶佐
叶候
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép