Bản dịch của từ 百合花 trong tiếng Anh
百合花

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百合花 (Danh từ)
A person, usually a woman, who is pure, beautiful, delicate, and fragile like the white lily flower.
2.在洁白、美丽、纯洁和脆弱等方面类似百合花的一种人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The flower of the lily plant, typically white or yellow, known for its purity and often used for decoration.
1.百合的花。
A well-known short story titled 'Lily Flower,' depicting the deep affection between the people and the army during the resistance, symbolized by an embroidered lily quilt and the sacrifice of a young messenger.
3.短篇小说。茹志鹃作。1958年发表。新四军小通讯员来到前沿包扎所后,因拙嘴笨舌向一个新媳妇借被未成。后在战友帮助下,新媳妇借给他一条绣有百合花的崭新被子。战斗打响后,小通讯员牺牲了,新媳妇为他擦身、补衣服,并用这条被子为他装殓。作品讴歌了根据地人民对人民军队的炽热感情。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百合花
bǎi
百
hé
合
huā
花
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
