Bản dịch của từ 百宝橱 trong tiếng Anh

百宝橱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百宝橱 (Danh từ)

bǎi bǎo chú
01

A cabinet or cupboard displaying various precious and valuable items, like a treasure chest of assorted valuables.

陈列各种贵重摆设的橱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百宝橱

bǎi

bǎo

chú

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
宝业
宝中铁路
宝书
橱子
橱柜
橱窗
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép