Bản dịch của từ 百常 trong tiếng Anh

百常

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百常 (Danh từ)

bǎi cháng
01

An ancient unit of height equal to 1600 chi (Chinese feet), representing extreme height; also refers to a very tall building or pavilion.

一千六百尺。八尺为寻﹐倍寻为常。言极高。亦借指极高的楼台。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百常

bǎi

cháng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
常不肯
常业
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép