Bản dịch của từ 百昌 trong tiếng Anh

百昌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百昌 (Danh từ)

bǎi chāng
01

Refers to various kinds of living organisms, including animals and plants.

指各种生物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百昌

bǎi

chāng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép