Bản dịch của từ 百称 trong tiếng Anh

百称

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百称 (Danh từ)

bǎi chēng
01

A set of clothing in ancient times, referring to a matched inner and outer garment or upper and lower garments worn together as one set.

犹言百袭。古代谓内﹑外上衣或上﹑下衣成套为一称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百称

bǎi

chēng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
称与
称临
称为
称举
称乐
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép