Bản dịch của từ 百笏 trong tiếng Anh

百笏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百笏 (Danh từ)

bǎi hù
01

A hundred gold bars; historically, officials held rectangular tablets called '' in court, and later '' was used to represent long rectangular gold bars, indicating quantity and shape.

百条(黄金)。古代官员上朝时皆手持长方形笏板﹐后因金条亦为长方形﹐故借“笏”字代“条”字﹐以表其量﹐兼状其形。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百笏

bǎi

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép