Bản dịch của từ 百籁 trong tiếng Anh

百籁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百籁 (Danh từ)

bǎi lài
01

Various sounds emitted from small openings or generally various natural sounds.

从孔穴中发出的各种声音。亦指各种一般的声音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百籁

bǎi

lài

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
籁竽
籁钥
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép