Bản dịch của từ 百结 trong tiếng Anh
百结

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百结 (Danh từ)
Clothing made by patching together scraps of cloth; a garment of patched fabric.
1.用碎布缀成的衣服。
A type of fabric woven with overlapping knots forming a textured pattern.
3.一种联叠成扣的织物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Clove tree, also called 'bai jie', known for its fragrant flower buds used in medicine and cooking.
5.丁香的别名。参见“百结花”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Various emotional knots or mental blockages accumulated inside one's heart or mind, causing distress or unease.
4.指心中各种郁结。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Describing clothes that are patched or mended in many places, like a cluster of knots.
2.形容衣多补缀。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百结
bǎi
百
jié
结
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
