Bản dịch của từ 百里之命 trong tiếng Anh
百里之命
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百里之命 (Danh từ)
【bǎi lǐ zhī mìng】
01
Refers to decrees or orders issued by feudal lords, holding authoritative command within their territories.
指诸侯的政令。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百里之命
bǎi
百
lǐ
里
zhī
之
mìng
命
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
之个
之乎者也
之任
之前
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
