Bản dịch của từ 百鬼 trong tiếng Anh

百鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百鬼 (Danh từ)

bái guǐ
01

A multitude of gods; a host of deities

1.众神。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Various kinds of ghosts and monsters; a multitude of supernatural beings

2.各种鬼怪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百鬼

bǎi

guǐ

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép