Bản dịch của từ 皁矾 trong tiếng Anh

皁矾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋN/AN/AN/A

皁矾 (Danh từ)

zào fán
01

A historic name for a copper/metal salt called 'shuǐ lǜ fán' (水绿矾), a greenish/blue-green salt related to alum/metal salts

或称为「水绿矾」。

Ví dụ
02

A mineral (hydrated ferrous sulfate), greenish, used to blacken cloth, make blue-black ink, and for deodorizing/preserving

一种矿石。成分为含水硫酸铁,属单斜晶系,色绿透明,多用以染黑布,制蓝墨水,可防腐除臭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皁矾

zào

fán

皁
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
梍, 皀, 𣅖, 𦯑, 𦳱
Hình thái radical:
⿱,白,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép