Bản dịch của từ 的实 trong tiếng Anh
的实
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄜ˙ | d | e | thanh nhẹ |
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
的实 (Tính từ)
【de shí】
01
The actual or true situation; what really exists or happens.
实际的情况;真正的情况。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 的实
de
的
shí
实
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄜ˙, ㄉㄧˋ】【ĐÍCH】
- Các biến thể:
- 㢩, 勺, 墑, 旳, 𤾠, 𥡦, 菂
- Hình thái radical:
- ⿰,白,勺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髢
肑
嘀
扚
藡
覿
㹍
苖
蓧
笛
啇
涤
杕
枤
禘
梊
埊
俤
䑭
䲦
蔕
䩚
缔
摕
底
地
䙸
得
皙
皔
皜
皆
皐
皕
癿
皛
皚
㿢
皁
㿨
狞
糼
𠈤
使
枫
券
枛
宙
组
矽
㚻
㸚
好的
别的
是的
真的
似的
的话
有的
我的
假的
男的
的确
的哥
的当
的确良
目的
标的
准的
端的
破的
鹄的
寻的
目的地
目的港
肯定的
