Bản dịch của từ 的确凉 trong tiếng Anh

的确凉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

De

ㄉㄜ˙dethanh nhẹ

的确凉 (Danh từ)

dí què liáng
01

A type of synthetic fiber, specifically polyester fiber, widely used in textiles.

的确凉是涤纶是合成纤维中的一个重要品种,是我国聚酯纤维的商品名称

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 的确凉

què

liáng

Các từ liên quan

的一确二
确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
的
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
㢩, 勺, 墑, 旳, 𤾠, 𥡦, 菂
Hình thái radical:
⿰,白,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép