Bản dịch của từ 的确良 trong tiếng Anh
的确良
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
De | ㄉㄜ˙ | d | e | thanh nhẹ |
的确良 (Danh từ)
【dí què liáng】
01
A type of durable polyester or blended fabric often mixed with cotton or wool, known for its wear resistance, shape retention, easy washing, and quick drying.
涤纶的纺织物,有纯纺的,也有与棉、毛混纺的的确良做的衣物耐磨,不走样,容易洗,干得快
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 的确良
dí
的
què
确
liáng
良
Các từ liên quan
的一确二
确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
良丁
良久
良乐
良人
良价
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
- Các biến thể:
- 㢩, 勺, 墑, 旳, 𤾠, 𥡦, 菂
- Hình thái radical:
- ⿰,白,勺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髢
肑
嘀
扚
藡
覿
㹍
苖
蓧
笛
啇
涤
杕
枤
禘
梊
埊
俤
䑭
䲦
蔕
䩚
缔
摕
底
地
䙸
得
皙
皔
皜
皆
皐
皕
癿
皛
皚
㿢
皁
㿨
狞
糼
𠈤
使
枫
券
枛
宙
组
矽
㚻
㸚
的确
的哥
的当
的确良
好的
别的
是的
真的
似的
的话
有的
我的
假的
男的
目的
标的
准的
端的
破的
鹄的
寻的
目的地
目的港
肯定的
