Bản dịch của từ 皅 trong tiếng Anh
皅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pā | ㄆㄚ | N/A | N/A | N/A |
皅 (Danh từ)
【pā】
01
Grass-white flower; generally refers to flowers.
草花白;泛指花。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as “葩” (flower petal).
同“葩”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pā】【ㄆㄚ】【BA】
- Các biến thể:
- 葩
- Hình thái radical:
- ⿰,白,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一フ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔤
妑
葩
苩
汃
舥
啪
趴
䥯
耙
罷
魞
鲃
䱝
鮁
爸
把
矲
㖠
䇑
皑
㿨
㿥
的
㿡
皘
皈
皌
㿦
皀
皩
皧
䥼
垮
鸥
觇
胦
栃
哃
䒳
凂
㦳
冠
娂
