Bản dịch của từ 皇极殿 trong tiếng Anh

皇极殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇极殿 (Danh từ)

huáng jí diàn
01

Name of an imperial hall in the Forbidden City (Beijing) — the main hall where the emperor held court; historically called Fengtian Hall, later Taihe Hall (also called Huangji Hall).

明宫殿名。本名奉天殿﹐清改名太和殿﹐为皇帝视朝之所。在今北京市故宫内。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇极殿

huáng

diàn

殿

Các từ liên quan

皇上
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
殿下
殿举
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép