Bản dịch của từ 皇灵 trong tiếng Anh

皇灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇灵 (Danh từ)

huáng líng
01

Ancestors; revered forebears

1.指祖先。

Ví dụ
02

Refers to the Heavenly Emperor; the supreme sky-sovereign (a divine ruler)

2.指天帝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The emperor; the sovereign (literary/archaic term)

3.指皇帝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇灵

huáng

líng

Các từ liên quan

皇上
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép