Bản dịch của từ 皇辟 trong tiếng Anh

皇辟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇辟 (Danh từ)

huáng pì
01

An archaic respectful term a woman used for her deceased husband (a venerable form of address for a widower’s spouse)

1.古代妇女对亡夫的尊称。

Ví dụ
02

Emperor; the sovereign ruler (imperial monarch)

2.皇帝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇辟

huáng

Các từ liên quan

皇上
辟世
辟举
辟书
辟人
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép