Bản dịch của từ 皇马 trong tiếng Anh

皇马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇马 (Danh từ)

huáng mǎ
01

Abbreviation for Real Madrid, the famous Spanish football club

Abbr. for 皇家馬德里|皇家马德里

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Real Madrid soccer club, a famous Spanish football team

皇家马德里足球队

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇马

huáng

皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép